lai máu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Lai máu là một thành ngữ dùng để chỉ động vật được sinh ra từ sự kết hợp giữa hai giống (loài, nòi) khác nhau. Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc lai tạo, không thuần chủng của con vật.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Con chó này là chó lai máu, bố nó là Becgie Đức, mẹ nó là chó ta. (Con chó này là chó lai, bố nó là chó Becgie Đức, mẹ nó là chó Việt Nam.)
- Trang trại của ông ấy chuyên nuôi lợn lai máu để có năng suất thịt cao hơn. (Trang trại của ông ấy chuyên nuôi lợn lai để có năng suất thịt cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lai máu" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về chăn nuôi, nhân giống động vật. Nó có thể mang sắc thái trung tính, chỉ đặc điểm, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý so sánh (không thuần chủng, pha tạp) tùy ngữ cảnh.
- Giống gà này lai máu nên sức đề kháng rất tốt. (Giống gà này là gà lai nên sức đề kháng rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lai (động từ/tính từ): chỉ chung hành động hoặc đặc điểm lai tạo giữa các giống.
- lai giống (hành động phối giống), chó lai (chó không thuần chủng).
- Lai tạo (động từ): quá trình chủ động phối giống để tạo ra giống mới.
- Thuần chủng (tính từ): trái nghĩa, chỉ giống động vật thuần nhất, không pha tạp.
Từ đồng nghĩa
- Lai giống: thường dùng như một cụm động từ chỉ hành động, nhưng cũng có thể chỉ đặc điểm.
- Pha máu: cách nói khác, ít trang trọng hơn, có thể mang sắc thái không hay.
Lưu ý sử dụng
- Thành ngữ "lai máu" chủ yếu dùng cho động vật. Khi áp dụng cho người, nó thường mang nghĩa xấu, miệt thị (ví dụ: chỉ người có cha mẹ thuộc hai dân tộc khác nhau), vì vậy cần hết sức thận trọng và tránh sử dụng trong ngữ cảnh này.
- Nói động vật sản ra từ hai giống khác nhau.