lai máu

Học thuật
Thân thiện
lai máu

Một con chó lai máu chạy vui vẻ trên bãi cỏ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Lai máu một thành ngữ dùng để chỉ động vật được sinh ra từ sự kết hợp giữa hai giống (loài, nòi) khác nhau. nhấn mạnh đến nguồn gốc lai tạo, không thuần chủng của con vật.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Con chó này chó lai máu, bố Becgie Đức, mẹ chó ta. (Con chó này chó lai, bố chó Becgie Đức, mẹ chó Việt Nam.)
    • Trang trại của ông ấy chuyên nuôi lợn lai máu để năng suất thịt cao hơn. (Trang trại của ông ấy chuyên nuôi lợn lai để năng suất thịt cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lai máu" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về chăn nuôi, nhân giống động vật. có thể mang sắc thái trung tính, chỉ đặc điểm, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý so sánh (không thuần chủng, pha tạp) tùy ngữ cảnh.
    • Giống này lai máu nên sức đề kháng rất tốt. (Giống này lai nên sức đề kháng rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lai (động từ/tính từ): chỉ chung hành động hoặc đặc điểm lai tạo giữa các giống.
    • lai giống (hành động phối giống), chó lai (chó không thuần chủng).
  • Lai tạo (động từ): quá trình chủ động phối giống để tạo ra giống mới.
  • Thuần chủng (tính từ): trái nghĩa, chỉ giống động vật thuần nhất, không pha tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Lai giống: thường dùng như một cụm động từ chỉ hành động, nhưng cũng có thể chỉ đặc điểm.
  • Pha máu: cách nói khác, ít trang trọng hơn, có thể mang sắc thái không hay.
Lưu ý sử dụng
  • Thành ngữ "lai máu" chủ yếu dùng cho động vật. Khi áp dụng cho người, thường mang nghĩa xấu, miệt thị ( dụ: chỉ người cha mẹ thuộc hai dân tộc khác nhau), vậy cần hết sức thận trọng tránh sử dụng trong ngữ cảnh này.
lai máu

Một con chó lai máu chạy vui vẻ trên bãi cỏ.

  1. Nói động vật sản ra từ hai giống khác nhau.